Rank after Round 7

Rk. Name FED Pts.  TB1  TB2  TB3
1 Nguyễn Hồng Phương HDO 6.5 31.0 27.5 6
2 Đỗ Ngọc Anh TLI 5.5 28.0 19.5 5
3 Vũ Thị Minh Hạnh MDU 5.5 27.5 20.5 5
4 Vũ Thị Nguyệt Hằng DDA 5.0 31.0 21.0 5
5 Lê Thu Hiền LBI 5.0 28.5 21.0 5
6 Trần Minh Anh DDA 4.5 32.5 22.5 4
7 Tạ Hoàng Anh DPH 4.5 30.5 20.0 4
8 Lê Trần Nhật Lệ DPH 4.5 27.5 20.0 4
9 Nguyễn Thị Mỹ Linh STA 4.5 27.5 18.5 4
10 Nguyễn Thị Ngọc Anh HDU 4.0 25.0 14.0 4
11 Nguyễn Nhật An BDI 4.0 24.0 18.0 4
12 Nguyễn Như Ý BVI 4.0 22.5 16.0 3
13 Đỗ Thị Hằng TLI 3.5 29.5 14.5 3
14 Nguyễn Tuyết Tú TXU 3.5 22.5 10.5 2
15 Nguyễn Minh Anh TXU 3.5 21.0 8.5 3
16 Nguyễn Thị Hoa HDO 3.0 27.0 15.0 3
17 Bùi Thị Nhung GLA 3.0 26.5 17.0 3
18 Lê Thị Bích Vượng STA 3.0 22.0 12.0 3
19 Lê Hà Minh THO 3.0 21.0 14.0 3
20 Nguyễn Minh Thư HKI 3.0 21.0 10.0 3
21 Khúc Hoàng Khánh Linh HKI 2.0 25.0 10.0 2
22 Nguyễn Mai Liên CGI 2.0 23.5 11.0 2
23 Trần Thu Hoài THO 2.0 18.5 7.0 2
24 Triệu Thu Hằng HMA 1.0 22.5 7.0 1
25 Mai Ngọc Linh BDI 0.0 20.0 0.0 0
26 Phạm Thu Hương LBI 0.0 17.0 0.0 0
27 Bùi Yến Anh CGI 0.0 16.5 0.0 0
28 Trương Hương Giang HBT 0.0 15.0 0.0 0
29 Lê Thị Ngọc Thảo CMY 0.0 13.0 0.0 0

Annotation:
Tie Break1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break2: Fide Tie-Break
Tie Break3: The greater number of victories

(Visited 4 times, 1 visits today)