Final Ranking after 9 Rounds

Rk. Name FED Pts.  TB1  TB2  TB3
1 Nguyễn Thùy Dung HMA 7.0 50.5 39.0 7
2 Quách Minh Châu DDA 7.0 49.0 35.0 7
3 Nguyễn Thanh Bình TLI 7.0 48.5 35.0 7
4 Trần Hậu Mỹ An TXU 7.0 47.0 34.0 7
5 Chu Thảo Vy THO 6.0 47.5 31.0 6
6 Bùi Thị Thảo Vân PTH 5.0 49.5 29.0 5
7 Ngô Đình Phương Nhi TLI 5.0 49.5 27.0 5
8 Nguyễn Thảo Nguyên BDI 5.0 46.5 25.0 5
9 Hoàng Minh Trang DDA 5.0 42.0 24.0 5
10 Nguyễn Linh Giang CGI 5.0 41.5 26.0 5
11 Triệu Ngọc Minh Châu CGI 5.0 39.5 26.0 5
12 Trần Yến Nhi HDO 4.0 44.0 25.0 4
13 Nguyễn Hồng Ngọc LBI 4.0 40.5 21.0 4
14 Nguyễn Thu Ngân HBT 4.0 37.0 15.0 3
15 Nguyễn Minh Thư BDI 4.0 36.0 21.0 3
16 Trần Hải Thanh GLA 4.0 36.0 20.0 4
17 Lê Thị Vân Anh HDO 4.0 33.5 19.0 4
18 Phùng Thị Thu Trang BVI 4.0 32.0 17.0 3
19 Trịnh Khánh Linh TXU 3.0 38.0 9.0 2
20 Vũ Bích Thủy THO 3.0 37.5 18.0 2
21 Vũ Minh Châu HKI 3.0 31.0 16.0 2
22 Vũ Thu Huyền LBI 0.0 26.0 0.0 0
23 Phạm Thùy Hương HKI 0.0 25.5 0.0 0
24 Lê Ngọc Anh HBT 0.0 24.0 0.0 0
(Visited 3 times, 1 visits today)