Rank after Round 7

Rk. Name FED Pts.  TB1  TB2  TB3
1 Trần Mạnh Tân TLI 6.0 32.5 26.0 6
2 Trần Nho Minh Vũ LBI 6.0 29.5 25.0 6
3 Nguyễn Bá Kiên PXU 5.5 29.5 21.5 5
4 Nguyễn Đức Sơn CMY 5.0 31.0 23.0 5
5 Đỗ Anh Đức DDA 4.5 27.5 17.5 4
6 Đỗ Minh Công CGI 4.5 24.0 16.5 4
7 Đinh Việt Phương HMA 4.5 23.5 16.5 4
8 Phạm Duy Hưng TXU 4.0 32.5 18.0 4
9 Đặng Quốc Dũng HDO 4.0 28.0 17.0 4
10 Trần Anh Minh TXU 4.0 23.0 12.0 4
11 Nguyễn Minh Đức LBI 3.5 29.5 16.5 3
12 Nguyễn Chí Bằng HKI 3.5 24.5 15.0 3
13 Hà Đức Trí DDA 3.5 21.5 14.5 3
14 Đặng Thái Duy BDI 3.0 25.0 15.0 3
15 Phạm Tiến Thành HBT 3.0 25.0 13.0 2
16 Nguyễn Đức Thành HDO 3.0 23.0 12.0 3
17 Huỳnh Nam Sơn HKI 3.0 23.0 10.0 3
18 Nguyễn Phúc Dương THO 3.0 19.5 8.0 2
19 Nguyễn Thành Lâm HBT 2.5 22.0 11.0 1
20 Vũ Anh Quân BDI 2.0 19.5 5.0 1
21 Bùi Đình Anh Trúc CGI 2.0 19.0 9.0 1
22 Nguyễn Nhật Minh TLI 2.0 18.5 9.0 2
23 Phạm Đức Thành THO 2.0 15.0 5.0 1
24 Lê Đức Thuận PTH 0.0 18.0 0.0 0

Annotation:
Tie Break1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break2: Fide Tie-Break
Tie Break3: The greater number of victories

(Visited 3 times, 1 visits today)