Final Ranking after 9 Rounds

Rk. Name FED RtgI Pts.  TB1  TB2  TB3
1 Nguyễn Hồng Nhung g QDO 0 8.0 52.0 8 5
2 Nguyễn Xuân Hiển TNK 0 8.0 52.0 8 4
3 Nguyễn Trần Bình Minh TNK 0 7.0 53.0 7 4
4 Phùng Thị Ngọc Chi g TNK 0 7.0 49.0 7 4
5 Tống Hải Anh QDO 0 7.0 48.5 7 5
6 Phạm Công Minh NBI 0 6.5 43.5 6 4
7 Phạm Anh Dũng QN2 0 6.0 55.5 6 5
8 Lê Gia Trí QDO 0 6.0 50.5 6 5
9 Trần Tùng Quân CGI 0 6.0 46.5 6 4
10 Vũ Quốc Trung QDO 0 6.0 44.5 6 4
11 Nguyễn Lê Cẩm Hiền g QN2 0 6.0 44.0 6 4
12 Dương Minh Xuân VCH 0 6.0 41.5 6 4
13 Trần An Khánh HNO 0 6.0 40.0 5 4
14 Phạm Ngọc Trung VCH 0 5.5 48.0 5 5
15 Nguyễn Quang Anh VCH 0 5.0 55.5 5 4
16 Phạm Quốc Đạt NBI 0 5.0 49.5 5 5
17 Ngô Huy Hiếu CGI 0 5.0 46.0 5 4
18 Tống Hoàng Minh NBI 0 5.0 44.5 5 5
19 Đỗ Hà Trang g TTV 0 5.0 44.0 5 5
20 Nguyễn Phan Ngân Giang TTV 0 5.0 43.5 5 4
21 Vũ Nguyễn Bảo Ngọc g QDO 0 5.0 43.0 4 5
22 Trần Hạnh Dung g TTV 0 5.0 41.5 5 4
23 Vũ Ngọc Lan Chi g TTV 0 5.0 40.0 5 4
24 Đào Đức Minh TNK 0 5.0 38.0 5 5
25 Ông Thế Sơn TNK 0 5.0 37.5 4 5
26 Nguyễn Quý Khôi TNK 0 5.0 37.0 5 4
27 Trần Minh Nguyên TNK 0 4.5 44.5 4 5
28 Nguyễn Trung Kiên VCH 0 4.5 42.5 4 5
29 Phạm Gia Khánh VCH 0 4.5 39.0 4 5
30 Lê Gia Hiếu VCH 0 4.5 35.0 4 4
31 Dương Tùng Linh VCH 0 4.0 47.0 4 5
32 Bùi Thế Trung VCH 0 4.0 44.5 4 5
33 Nguyễn Quang Hiếu NBI 0 4.0 40.0 4 4
34 Trần Minh Nguyên QN2 0 4.0 39.5 3 4
35 Nguyễn Ngọc Dũng VCH 0 4.0 36.0 4 4
36 Lê Hương Giang g VCH 0 4.0 34.0 4 5
37 Lê Hữu Quang Long TNK 0 4.0 31.5 3 4
Phạm Gia Huy VCH 0 4.0 31.5 3 4
39 Nguyễn Thông Đạt TXU 0 3.5 43.0 3 4
40 Trần Đặng Tuấn Nghĩa TTV 0 3.5 41.0 2 4
41 Nguyễn Phương Anh g HPH 0 3.5 40.0 3 5
42 Hà Minh Đức QDO 0 3.5 37.0 3 5
43 Trần Thạch Đạt CLB 0 3.5 34.0 3 5
44 Phan Sỹ An VCH 0 3.5 29.5 2 3
45 Đặng Trần Nhật Minh VUC 0 3.0 39.0 3 5
46 Nguyễn Thu An g5 TNK 0 3.0 37.5 3 4
47 Trần Ngọc Minh g TTV 0 3.0 32.0 2 4
48 Nguyễn Hoàng Anh CGI 0 2.5 34.0 2 5
49 Phạm Hùng Minh QDO 0 2.0 38.5 2 2
50 Mai Hà Linh g TNK 0 2.0 30.0 2 4
51 Tạ Ngọc Tú Anh g HNO 0 2.0 30.0 1 4
52 Vũ Anh Đức TNK 0 2.0 29.5 1 4
53 Lê Vương VCH 0 1.5 34.5 1 3
54 Nguyễn Mỹ Lan g TTV 0 1.0 31.5 1 1
55 Nguyễn Hoàng Minh CGI 0 1.0 30.5 0 2
56 Nguyễn Đức Minh TNK 0 1.0 28.0 0 2
57 Nguyễn Trọng Nhân TTV 0 0.0 29.0 0 1
58 Tống Hải Anh QDO 0 0.0 28.0 0 1
59 Trần An Khánh TNK 0 0.0 28.0 0 0
60 Lê Hà Trang g VCH 0 0.0 27.0 0 0

Annotation:
Tie Break1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break2: The greater number of victories
Tie Break3: Most black

(Visited 4 times, 1 visits today)